Hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu theo Nghị định 314/2026/NĐ-CP

Ngày 08/08/2026, Chính phủ chính thức công bố các quy định về hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu tại Nghị định 314/2026/NĐ-CP về quy định hoạt động của sàn dữ liệu. Đây là văn bản pháp lý đầu tiên tại Việt Nam quy định đầy đủ và hệ thống về giao kết, thực hiện, sửa đổi và chấm dứt hợp đồng điện tử trong môi trường sàn dữ liệu. Bài viết dưới đây của eCONTRACT sẽ phân tích toàn bộ nội dung pháp lý quan trọng mà doanh nghiệp và cá nhân cần nắm rõ.

1. Sàn dữ liệu là gì và tại sao cần quy định hợp đồng điện tử riêng?

Sàn dữ liệu là gì?

Sàn dữ liệu là nền tảng trung gian kỹ thuật số, nơi các tổ chức và cá nhân có thể niêm yết, mua bán, trao đổi sản phẩm và dịch vụ về dữ liệu. 

Khác với thương mại điện tử truyền thống (nơi đối tượng giao dịch là hàng hóa vật lý hoặc dịch vụ thông thường) giao dịch trên sàn dữ liệu có đối tượng là dữ liệu số, tài sản vô hình với đặc thù riêng về quyền sở hữu, phạm vi khai thác, bảo mật và mục đích sử dụng. 

Điều này đòi hỏi hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu phải có nội dung đặc thù, không thể áp dụng hoàn toàn khuôn mẫu hợp đồng thương mại điện tử thông thường.

Căn cứ Điều 23 Nghị Định 314/2026/NĐ-CP quy định như sau:

"Giao dịch mua bán, trao đổi sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu trên sàn dữ liệu phải được xác lập thông qua hợp đồng điện tử theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử. Hợp đồng điện tử được giao kết và thực hiện thông qua hệ thống thông tin của sàn dữ liệu." 

Như vậy việc giao dịch trên sàn dữ liệu bắt buộc phải sử dụng hợp đồng điện tử - Đồng nghĩa với việc không thể giao dịch trên sàn dữ liệu bằng hợp đồng giấy truyền thống.

2. Nội dung của hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu

Quy định của hợp đồng điện tử trên sàn dữ liệu

Theo khoản 2 Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP, hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu phải có đầy đủ các nội dung tối thiểu sau:

- Thông tin các bên: Thông tin cơ bản và thông tin liên lạc của bên bán và bên mua.

- Thông tin sản phẩm, dịch vụ dữ liệu: Mô tả chi tiết sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu và thông tin thẩm định của tổ chức cung cấp dịch vụ trung gian dữ liệu trên sàn.

- Quyền và nghĩa vụ các bên: Xác định rõ trách nhiệm của bên bán và bên mua trong suốt vòng đời hợp đồng.

- Yêu cầu chất lượng: Tiêu chuẩn chất lượng áp dụng đối với sản phẩm, dịch vụ về dữ liệu được giao dịch.

- Mục đích sử dụng dữ liệu: Đây là điểm đặc thù quan trọng nhất so với hợp đồng thương mại thông thường - bên mua phải khai báo rõ mục đích khai thác dữ liệu để bên bán kiểm soát phạm vi sử dụng.

- Giá trị và thanh toán: Giá trị giao dịch, phương thức thanh toán và tiến độ, thời hạn thanh toán.

- Phương thức và thời hạn giao hàng: Quy định cụ thể cách thức và thời gian bàn giao sản phẩm, dịch vụ dữ liệu.

- Nghĩa vụ bảo mật: Cam kết bảo mật dữ liệu trong và sau khi hợp đồng kết thúc.

- Trách nhiệm vi phạm và giải quyết tranh chấp.

- Hiệu lực và chấm dứt hợp đồng.

Trên đây là những nội dung tối thiểu phản ánh đặc thù của dữ liệu như một tài sản số cần có trong hợp đồng điện tử. Đặc biệt những điều khoản về mục đích sử dụng và bảo mật trong hợp đồng điện tử trên sàn dữ liệu mang ý nghĩa pháp lý đặc biệt quan trọng.

3. Phương thức xác nhận hợp đồng điện tử trên sàn dữ liệu

Theo khoản 3 Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP, hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu chỉ có hiệu lực khi có sự chấp thuận của cả hai bên, thể hiện bằng một trong các phương thức sau:

3.1. Chữ ký số công cộng

Chữ ký số do tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng (CA) được cấp phép cấp, có giá trị pháp lý đầy đủ theo Điều 22 Luật Giao dịch điện tử 2023. Đây là phương thức có độ tin cậy cao nhất, phù hợp với các giao dịch dữ liệu có giá trị lớn.

3.2. Chữ ký điện tử chuyên dùng bảo đảm an toàn

Áp dụng theo Nghị định 23/2025/NĐ-CP về chữ ký điện tử chuyên dùng, phù hợp với các tổ chức có hệ thống xác thực nội bộ riêng đáp ứng tiêu chuẩn an toàn theo quy định.

3.3. Các hình thức xác nhận khác bằng phương tiện điện tử

Sàn dữ liệu có thể triển khai các hình thức xác nhận điện tử khác theo Quy chế hoạt động của sàn, nhưng phải đáp ứng đồng thời ba điều kiện tối thiểu:

- Xác định được chủ thể chấp thuận đối với nội dung hợp đồng điện tử.

- Ghi nhận được thời điểm xác nhận.

- Bảo đảm tính toàn vẹn của nội dung thông điệp dữ liệu kể từ thời điểm xác nhận.

Quy định linh hoạt về phương thức xác nhận cho phép sàn dữ liệu thiết kế trải nghiệm người dùng phù hợp với từng phân khúc giao dịch, đồng thời vẫn đảm bảo tính pháp lý theo Luật Giao dịch điện tử 2023.

4. Trách nhiệm của tổ chức kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu

Trách nhiệm của tổ chức kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu

Khoản 4 Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP quy định ba nhóm trách nhiệm pháp lý bắt buộc đối với tổ chức vận hành sàn dữ liệu liên quan đến hợp đồng điện tử:

- Thiết lập hệ thống kỹ thuật định danh và xác thực: Sàn dữ liệu phải vận hành hệ thống kỹ thuật bảo đảm định danh đúng chủ thể và ghi nhận xác thực sự chấp thuận của các bên đối với nội dung hợp đồng theo quy định về định danh và xác thực điện tử tại Nghị định 59/2022/NĐ-CP.

- Lưu trữ và bảo toàn tính toàn vẹn dữ liệu: Toàn bộ hợp đồng điện tử và thông tin xác nhận của các bên phải được lưu trữ bảo đảm tính toàn vẹn trong suốt thời hạn hợp đồng và thời hạn lưu trữ tối thiểu theo pháp luật về lưu trữ. Đây là cơ sở để giải quyết tranh chấp khi phát sinh.

- Cung cấp khả năng tra cứu: Các bên liên quan phải được cung cấp khả năng truy xuất và tra cứu hợp đồng điện tử bất cứ khi nào có nhu cầu, theo đúng quy định pháp luật.

5. Sửa đổi, bổ sung và chấm dứt hợp đồng điện tử trên sàn dữ liệu

5.1. Điều kiện sửa đổi, bổ sung có hiệu lực

Theo khoản 5 Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP, việc sửa đổi, bổ sung hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu chỉ có hiệu lực khi đồng thời thỏa mãn ba điều kiện:

- Được lập thành phụ lục hợp đồng điện tử hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung dưới dạng thông điệp dữ liệu thông qua hệ thống thông tin của sàn dữ liệu.

- Các bên xác nhận bằng một trong các phương thức quy định tại khoản 3 Điều này.

- Hệ thống sàn dữ liệu ghi nhận và gắn dấu thời gian vào thông điệp dữ liệu xác nhận sửa đổi, bổ sung.

Phụ lục hoặc văn bản sửa đổi, bổ sung là bộ phận không tách rời của hợp đồng điện tử gốc - Không thể tồn tại độc lập và có hiệu lực riêng biệt.

5.2. Chấm dứt hợp đồng

Theo khoản 6 Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP, khi chấm dứt hợp đồng, các bên có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thanh lý theo thỏa thuận trong hợp đồng điện tử. Tổ chức kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu có nghĩa vụ ghi nhận trạng thái chấm dứt hợp đồng trên hệ thống và bảo đảm lưu trữ toàn bộ hồ sơ giao dịch theo quy định pháp luật về lưu trữ.

6. Xác thực giao dịch đóng vai trò trung gian của sàn dữ liệu

Xác thực giao dịch đóng vai trò trung gian của sàn dữ liệu

Điểm mới và đặc thù nhất của Nghị định 314/2026/NĐ-CP là quy định vai trò trung gian xác thực giao dịch của sàn dữ liệu tại khoản 7 Điều 23. Theo đó:

- Gắn xác nhận kỹ thuật tự động: Ngay khi hợp đồng có hiệu lực, tổ chức kinh doanh sàn dữ liệu phải gắn xác nhận kỹ thuật gồm: 

+ Dấu thời gian do tổ chức cung cấp dịch vụ tin cậy được cấp phép cấp theo quy định về giao dịch điện tử

+ Mã bảo đảm toàn vẹn thông điệp dữ liệu do hệ thống sàn tạo lập. 

Đây là cơ chế tương tự chứng thực hợp đồng điện tử, giúp tạo bằng chứng số không thể chối bỏ về thời điểm và nội dung giao kết.

- Tùy chọn chứng thực bởi bên thứ ba: Nếu các bên có nhu cầu bảo đảm pháp lý cao hơn, có thể chứng thực hợp đồng điện tử bởi tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực thông điệp dữ liệu hoặc dịch vụ chứng thực hợp đồng điện tử trong thương mại, thực hiện theo quy định của Luật Giao dịch điện tử 2023 và pháp luật về thương mại điện tử.

- Cung cấp tài liệu xác nhận theo yêu cầu: Tổ chức kinh doanh sàn dữ liệu có nghĩa vụ cung cấp tài liệu xác nhận giao dịch cho các bên khi có yêu cầu, dựa trên dữ liệu giao dịch được lưu trữ tại hệ thống. Điều này đặc biệt quan trọng trong giải quyết tranh chấp thương mại về dữ liệu.

7. Những lưu ý thực tiễn cho doanh nghiệp tham gia sàn dữ liệu

Khi tham gia giao dịch trên sàn dữ liệu, doanh nghiệp cần lưu ý các vấn đề pháp lý sau:

- Kiểm tra tư cách pháp lý của sàn: Tổ chức kinh doanh dịch vụ sàn dữ liệu phải đáp ứng điều kiện hoạt động theo Nghị định 314/2026/NĐ-CP. Chỉ giao dịch trên các sàn đã được cấp phép để hợp đồng điện tử có đầy đủ giá trị pháp lý.

- Đọc kỹ điều khoản mục đích sử dụng dữ liệu: Đây là điều khoản đặc thù của hợp đồng điện tử trên sàn dữ liệu. Bên mua phải tuân thủ nghiêm ngặt phạm vi mục đích sử dụng đã thỏa thuận; vi phạm điều khoản này có thể dẫn đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

- Lưu trữ bản sao hợp đồng điện tử: Dù sàn dữ liệu có trách nhiệm lưu trữ, doanh nghiệp vẫn nên tải về và lưu giữ bản sao hợp đồng điện tử tại hệ thống nội bộ để chủ động tra cứu và đối chiếu khi cần.

- Chú ý điều khoản bảo mật sau khi hợp đồng chấm dứt: Nghĩa vụ bảo mật dữ liệu thường kéo dài sau khi hợp đồng điện tử đã chấm dứt. Doanh nghiệp cần đọc kỹ và thực hiện đúng quy định này để tránh rủi ro pháp lý phát sinh sau giao dịch.

Hợp đồng điện tử khi giao dịch trên sàn dữ liệu được quy định toàn diện tại Điều 23 Nghị định 314/2026/NĐ-CP. Doanh nghiệp và cá nhân tham gia giao dịch trên sàn dữ liệu cần nắm rõ các quy định này để đảm bảo mọi hợp đồng điện tử được giao kết hợp lệ và quyền lợi được bảo vệ đầy đủ theo pháp luật.

 

Để được tư vấn, giải đáp thắc mắc và báo giá cụ thể, vui lòng đăng ký TẠI ĐÂY.

https://econtract.efy.com.vn/main/download/getckfinderimage?path=/files/DangKy-011.png

✅ Hoặc liên hệ ngay để được hỗ trợ trực tiếp

Tổng đài: 19006142 / 19006139

KV Miền Bắc - (Ms Hương)0911670826 - (Ms Hằng): 0911 876 893

KV Miền Nam - (Mrs Thơ): 0911 876 899 / (Mr Hưng):  0911 061 221

Hợp đồng điện tử EFY-eCONTRACT - Bỏ ký tay, thay ký số

HopLTT

 

Tin tức liên quan